đổi tiền

Học thuật
Thân thiện
đổi tiền

Một người đang đổi tiền tại quầy thu ngân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thay thế tiền mệnh giá này bằng tiền mệnh giá khác: Hành động trao đổi các tờ tiền hoặc đồng xu để được các mệnh giá nhỏ hơn hoặc lớn hơn, thuận tiện cho việc chi tiêu.
    • Chuyển đổi tiền tệ của quốc gia này sang tiền tệ của quốc gia khác: Hành động trao đổi đồng tiền của một nước (như Việt Nam Đồng) lấy đồng tiền của một nước khác (như Đô la Mỹ, Euro) theo tỷ giá hối đoái.
    • Thay thế loại tiền đang lưu hành bằng một loại tiền mới: (Trong phạm vi quốc gia) Hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương trong việc phát hành một loại tiền tệ mới, có thể thay đổi thiết kế, chất liệu hoặc giá trị, thay thế cho loại tiền đang được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi cần đổi tiền lẻ để trả phí gửi xe. (Tôi cần đổi tờ tiền mệnh giá lớn lấy các tờ mệnh giá nhỏ hơn để trả phí gửi xe.)
    • Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên đổi tiền sang ngoại tệ. (Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên chuyển đổi Việt Nam Đồng sang tiền của nước bạn sẽ đến.)
    • Ngân hàng Nhà nước đã thông báo sẽ đổi tiền polymer mới vào năm tới. (Ngân hàng Nhà nước đã thông báo sẽ phát hành thay thế loại tiền polymer mới vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đổi tiền mặt": Nhấn mạnh việc trao đổi tiền giấy, tiền kim loại thực tế, phân biệt với chuyển khoản.
    • Quầy này chỉ hỗ trợ đổi tiền mặt, không giao dịch thẻ. (Quầy này chỉ hỗ trợ trao đổi tiền giấy/kim loại, không giao dịch bằng thẻ ngân hàng.)
  • "Đổi tiền chợ đen": Cụm từ chỉ việc trao đổi ngoại tệ không chính thống, không thông qua các tổ chức tài chính được cấp phép, thường với tỷ giá khác biệt.
    • Giao dịch đổi tiền chợ đen tiềm ẩn nhiều rủi ro vi phạm pháp luật. (Giao dịch trao đổi ngoại tệ không chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro vi phạm pháp luật.)
Biến thể từ liên quan
  • Đổi ngoại tệ (cụm danh từ): Chỉ riêng hành động chuyển đổi tiền tệ giữa các quốc gia.
    • Tỷ giá đổi ngoại tệ hôm nay khá ổn định. (Tỷ giá chuyển đổi tiền tệ quốc tế hôm nay khá ổn định.)
  • Thu đổi tiền (cụm động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hoặc cơ quan nhà nước khi thu hồi tiền phát hành tiền mới.
    • Đợt thu đổi tiền đã được thực hiện suôn sẻ. (Đợt thu hồi tiền phát hành tiền mới đã được thực hiện suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển đổi tiền tệ: (Từ trang trọng hơn) Thường dùng trong văn bản tài chính, kinh tế để chỉ việc đổi tiền giữa các quốc gia.
  • Phá tiền: (Từ thông tục) Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa đổi tiền mệnh giá lớn thành tiền lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi đổi tiền: Diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm (ngân hàng, quầy thu đổi) để thực hiện việc đổi tiền.
    • Anh ấy đi đổi tiềnngân hàng rồi, chắc sắp về. (Anh ấy đã đến ngân hàng để thực hiện giao dịch đổi tiền rồi, chắc sắp về.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tiền trao cháo múc": Thành ngữ này nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch ngay trong giao dịch, thường được nhắc đến như một nguyên tắc cần nhớ khi đổi tiềnnhững nơi không chính thống để tránh bị lừa.
    • Khi đổi tiềnchợ, nhớ nguyên tắc "tiền trao cháo múc". (Khi trao đổi tiền ở chợ, hãy nhớ nguyên tắc giao dịch phải rõ ràng, xong xuôi ngay tại chỗ.)
đổi tiền

Một người đang đổi tiền tại quầy thu ngân.

  1. 1. Đổi tiền mệnh giá cao thấp sang nhau hoặc đổi các thứ tiền tệ của các quốc gia sang nhaụ 2. Phát hành loại tiền mới thay cho loại tiền đang lưu hành để phục vụ cho những mục tiêu khác nhau trong quá trình phát triển kinh tế của một quốc giạ